Bản dịch của từ 朝冠 trong tiếng Việt

朝冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝冠 (Danh từ)

cháo guān
01

Mũ quan của vua và triều thần khi lên triều.

君臣上朝时所戴之冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝冠

cháo

guān

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
冠上加冠
冠上履下
冠世
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép