Bản dịch của từ 朝圣 trong tiếng Việt

朝圣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝圣 (Động từ)

cháo shèng
01

Đi hành hương về đất thánh

宗教徒朝拜宗教圣地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bái kiến các thánh địa của Nho giáo ở Khúc Phụ, Sơn Đông, bao gồm Khổng Miếu (孔庙), Khổng Lâm (孔林) và Khổng Phủ (孔府)

旧时对儒家圣地山东曲阜的孔庙、孔林、孔府进行拜谒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝圣

cháo

shèng

朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép