Bản dịch của từ 朝带 trong tiếng Việt

朝带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝带 (Danh từ)

cháo dài
01

Người trong hoàng tộc, dòng dõi quý tộc.

2.指宗室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây lưng dùng để thắt áo triều phục, có nhiều loại như dây vàng, ngọc, bạc.

1.朝服所系的腰带。有金带﹑玉带﹑银带﹑鍮石带﹑铜铁带﹐各有等差。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝带

cháo

dài

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
带下
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép