Bản dịch của từ 朝弁 trong tiếng Việt

朝弁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝弁 (Danh từ)

cháo biàn
01

Quần thần, triều đình của vua

指君王和朝廷百官。语本《诗.卫风.淇奥》:“会弁如星。”郑玄笺:“天子之朝服皮弁。”孔颖达疏:“皮弁﹐天子视朝之服﹐《玉藻》云‘天子皮弁以日视朝’是也。在朝君臣同服﹐故言天子之朝也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝弁

cháo

biàn

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
弁丁
弁兵
弁冕
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép