Bản dịch của từ 朝成暮徧 trong tiếng Việt
朝成暮徧
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
朝成暮徧 (Thành ngữ)
【zhāo chéng mù biàn】
01
Bài viết được sáng tác vào buổi sáng và đã nhanh chóng lan truyền vào buổi tối. Chỉ sự lưu hành nhanh chóng của một tác phẩm.
早晨刚写成,晚上就到处流传。形容文章流传迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝成暮徧
zhāo
朝
chéng
成
mù
暮
biàn
徧
Các từ liên quan
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
成丁
成世
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
- Các biến thể:
- 晁, 𣎍, 𦩻, 潮
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,月
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釗
钊
啁
鉊
皽
佋
鍣
駋
鳭
妱
嘲
巶
巣
潮
嘲
鼌
罺
鄛
樔
轈
鼂
漅
謿
牊
臄
膿
脬
脊
䏻
䐌
肽
䐽
腻
胥
膵
脭
絤
靸
㨘
渞
㨎
揥
琼
琮
䣓
颩
溬
䛍
朝夕
朝阳
朝气
明朝
朝霞
今朝
朝暮
一朝
朝朝
朝露
朝着
朝鲜
朝阳
朝代
明朝
唐朝
清朝
朝向
朝廷
朝圣
