Bản dịch của từ 朝朝寒食,夜夜元宵 trong tiếng Việt

朝朝寒食,夜夜元宵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝朝寒食,夜夜元宵 (Tính từ)

zhāo zhāo hán shí , yè yè yuán xiāo
01

Ngày nào cũng lễ lạt và cúng bái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝朝寒食,夜夜元宵

cháo

cháo

hán

shí

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
元一
元七
元丑
元丝课
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép