Bản dịch của từ 朝歌夜弦 trong tiếng Việt

朝歌夜弦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝歌夜弦 (Cụm từ)

zhāo gē yè xián
01

Hình dung việc suốt ngày say mê ca hát, nhảy múa, sống cuộc sống xa hoa.

形容整天沉迷于歌舞,逸乐无度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝歌夜弦

zhāo

xián

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép