Bản dịch của từ 朝气蓬勃 trong tiếng Việt

朝气蓬勃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝气蓬勃 (Thành ngữ)

zhāo qì péng bó
01

Tràn đầy sức sống; tràn đầy sức trẻ

意思是形容充满了生气和活力的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝气蓬勃

zhāo

péng

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
勃兴
勃勃
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép