Bản dịch của từ 朝端 trong tiếng Việt

朝端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝端 (Danh từ)

cháo duān
01

Vị quan đứng đầu triều đình, chỉ người đứng đầu bộ, như bộ trưởng.

1.位居首席的朝臣。指尚书省的长官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đình, chính quyền

2.朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝端

cháo

duān

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
端一
端严
端丽
端五
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép