Bản dịch của từ 朝谒 trong tiếng Việt

朝谒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝谒 (Động từ)

cháo yè
01

Viếng thăm, đến gặp bề trên (đi gặp người có chức vị cao để lễ kiến, bái kiến)

谓参见尊者。入朝觐见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝谒

cháo

朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép