Bản dịch của từ 朝贵 trong tiếng Việt
朝贵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
朝贵 (Danh từ)
【cháo guì】
01
Người có quyền lực trong triều đình.
朝廷中的权贵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝贵
cháo
朝
guì
贵
Các từ liên quan
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
- Các biến thể:
- 晁, 𣎍, 𦩻, 潮
- Hình thái radical:
- ⿰,𠦝,月
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釗
钊
啁
鉊
皽
佋
鍣
駋
鳭
妱
嘲
巶
巣
潮
嘲
鼌
罺
鄛
樔
轈
鼂
漅
謿
牊
臄
膿
脬
脊
䏻
䐌
肽
䐽
腻
胥
膵
脭
絤
靸
㨘
渞
㨎
揥
琼
琮
䣓
颩
溬
䛍
朝夕
朝阳
朝气
明朝
朝霞
今朝
朝暮
一朝
朝朝
朝露
朝着
朝鲜
朝阳
朝代
明朝
唐朝
清朝
朝向
朝廷
朝圣
