Bản dịch của từ 朝趁暮食 trong tiếng Việt

朝趁暮食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝趁暮食 (Tính từ)

zhāo chèn mù shí
01

Có làm thì mới có ăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝趁暮食

zhāo

chèn

shí

Các từ liên quan

朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép