Bản dịch của từ 朝隐 trong tiếng Việt

朝隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝隐 (Tính từ)

cháo yǐn
01

Xưa nói người giữ chức ở triều nhưng tâm thái thanh đạm, ẩn dật, không bon chen; sống giữa triều đình nhưng như ẩn cư (Hán-Việt: triều ẩn)

旧谓虽居位在朝而淡泊恬退与隐居无异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝隐

cháo

yǐn

朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép