Bản dịch của từ 朞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “kỳ”, chỉ một năm trọn vẹn hoặc dịp kỷ niệm (như ngày kỷ niệm, năm kỷ niệm). Dễ nhớ như câu “đợi đến kỳ để mừng năm mới”.

同“期”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

朞
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,其,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép