Bản dịch của từ 期期艾艾 trong tiếng Việt

期期艾艾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

期期艾艾 (Thành ngữ)

qī qī ài ài
01

Cà lăm; nói lắp

汉代周昌口吃,有一次跟汉高祖争论一件事,说:'臣口不能言,然臣期期知其不可' (见《史记·张丞相列传》) 又三国魏邓艾也口吃,说到自己的时候连说'艾艾' (见《世说新语·言语》) 后来 用'期期艾艾',形容口吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期期艾艾

Các từ liên quan

期丧
期中
期亲
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
期
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
Hình thái radical:
⿰,其,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép