Bản dịch của từ 期满 trong tiếng Việt

期满

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

期满 (Động từ)

qī mǎn
01

Mãn hạn; kỳ hạn; hết hạn

期满是指某个期限或约定的时间到达,通常用于合同、协议等的结束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kết thúc, hết hạn

达到约定的期限

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期满

mǎn

期
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
Hình thái radical:
⿰,其,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép