Bản dịch của từ 朡 trong tiếng Việt
朡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
朡 (Động từ)
【zōng】
01
Trói buộc, dùng công cụ hình phạt để giữ chân (như trong câu: 'Tấn xử tử Dương Thiết Hổ, Thúc Hướng làm nô lệ và trói buộc.')
拘系,以刑具敛足:“晋诛羊舌虎,叔向为之奴而~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh điên cuồng, trạng thái mất kiểm soát do bệnh tật.
狂病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
