Bản dịch của từ 朡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

zōng
01

Trói buộc, dùng công cụ hình phạt để giữ chân (như trong câu: 'Tấn xử tử Dương Thiết Hổ, Thúc Hướng làm nô lệ và trói buộc.')

拘系,以刑具敛足:“晋诛羊舌虎,叔向为之奴而~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh điên cuồng, trạng thái mất kiểm soát do bệnh tật.

狂病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

朡
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
𣍶, 艐
Hình thái radical:
⿰,⺼,㚇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶乚丨丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép