Bản dịch của từ 朢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

wàng
01

Nhìn xa xăm, trông mong như ánh trăng tròn soi sáng buổi sớm mai (gợi nhớ chữ và ý nghĩa trông mong trong sáng).

同“望”。《説文•𡈼部》:“朢,月滿與日相朢,以朝君也。从月,从臣,从𡈼。𡈼,朝廷也。𦣠,古文朢省。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

朢
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,月,𡈼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿乚一一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép