Bản dịch của từ 朦胧之美 trong tiếng Việt
朦胧之美
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
朦胧之美 (Cụm từ)
【méng lóng zhī měi】
01
Vẻ đẹp mờ ảo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朦胧之美
méng
朦
lóng
胧
zhī
之
měi
美
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 䏵, 䑃
- Hình thái radical:
- ⿰,月,蒙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤓
氓
懞
盟
庬
䉚
甍
䀄
䝢
鸏
顭
䒐
䏍
腬
脃
胇
䐌
臄
䑋
肠
胙
胒
肤
臘
鍏
彌
瞨
黊
霜
謰
䦮
檕
鴮
䝠
曐
瀁
朦胧
朦朦
朣朦
朦胧诗
睡眼朦胧
