Bản dịch của từ 朦胧诗 trong tiếng Việt
朦胧诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
朦胧诗 (Danh từ)
【méng lóng shī】
01
Thơ Mông Lung, một phong cách thơ hiện đại ở Trung Quốc
20世纪80年代中国的一种诗歌流派,特点是语言朦胧,含义隐晦
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朦胧诗
méng
朦
lóng
胧
shī
诗
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 䏵, 䑃
- Hình thái radical:
- ⿰,月,蒙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤓
氓
懞
盟
庬
䉚
甍
䀄
䝢
鸏
顭
䒐
䏍
腬
脃
胇
䐌
臄
䑋
肠
胙
胒
肤
臘
鍏
彌
瞨
黊
霜
謰
䦮
檕
鴮
䝠
曐
瀁
朦胧
朦朦
朣朦
朦胧诗
睡眼朦胧
