Bản dịch của từ 朦腾 trong tiếng Việt

朦腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

朦腾 (Tính từ)

méng téng
01

Mơ hồ, lú lẫn; trạng thái nhìn hoặc nhận thức không rõ rệt (gần như «mơ mơ hồ hồ»)

迷糊貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朦腾

méng

téng

Các từ liên quan

朦头转向
朦抵
朦昧
朦朦
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
朦
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
䏵, 䑃
Hình thái radical:
⿰,月,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép