Bản dịch của từ 木三对 trong tiếng Việt
木三对
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木三对 (Danh từ)
【mù sān duì】
01
Một loại rượu pha trộn: hòa trộn rượu mới, rượu chưng cất và rượu chưa lọc theo tỷ lệ tương đương
一种混合酒。以新酿酒﹑烧酒及未过滤酒平均搀和而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木三对
mù
木
sān
三
duì
对
Các từ liên quan
木上座
木下三郎
木丸
木丹
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
对不起
对举
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
