Bản dịch của từ 木乃伊 trong tiếng Việt

木乃伊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木乃伊 (Danh từ)

mù nǎi yī
01

Xác ướp (của người Ai Cập thời cổ)

长久保存下来的干燥的尸体,特指古代埃及人用特殊的防腐药品和埋葬方法保存下来的没有腐烂的尸体比喻僵化的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木乃伊

nǎi

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
伊于胡底
伊人
伊优
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép