Bản dịch của từ 木乳饼 trong tiếng Việt
木乳饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木乳饼 (Danh từ)
【mù rú bǐng】
01
Lọ bằng gỗ hình con heo (búi) để đựng tiền, đồ chơi truyền thống của trẻ em thời xưa
木制扑满。古代儿童玩具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木乳饼
mù
木
rǔ
乳
bǐng
饼
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
