Bản dịch của từ 木仆 trong tiếng Việt
木仆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木仆 (Danh từ)
【mù pú】
01
Một loài động vật huyền thoại (theo truyền thuyết), thường xuất hiện trong văn bản cổ
传说中的动物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木仆
mù
木
pū
仆
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
