Bản dịch của từ 木佬佬 trong tiếng Việt
木佬佬
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木佬佬 (Trạng từ)
【mù láo lǎo】
01
1.亦作“木老老”。
Ví dụ
02
(方言)表示“很多、很多的”的口语说法;相当于“许多、大量”。可用在描述数量多或程度深的口语场景。
2.方言。犹言很多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phó từ phương ngữ: rất, vô cùng, cực kỳ (dùng trong hội thoại địa phương)
3.方言。用作副词。很,非常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木佬佬
mù
木
lǎo
佬
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
佬佬
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
