Bản dịch của từ 木假亭 trong tiếng Việt

木假亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木假亭 (Danh từ)

mù jiǎ tíng
01

Một cái (đình, am) nhỏ làm bằng gỗ để ngắm cảnh hoặc nghỉ chân; giống như chòi gỗ trang trí trong vườn

木制的供观赏用的小亭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木假亭

jiǎ

tíng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
假两
假之
假乐
假五百
假人
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép