Bản dịch của từ 木假山 trong tiếng Việt
木假山
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木假山 (Cụm từ)
【mù jiǎ shān】
01
宋苏洵《木假山记》:“木之生……其最幸者漂沉汩没于湍沙之间不知其几百年,而其激射啮食之余或仿髴于山者,则为好事者取去强之以为山。”后世有用特殊形状的枯树根堆叠而成的假山,亦谓之“木假山”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木假山
mù
木
jiǎ
假
shān
山
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
假两
假之
假乐
假五百
假人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
