Bản dịch của từ 木偶戏 trong tiếng Việt

木偶戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木偶戏 (Danh từ)

mù ǒu xì
01

Múa rối

用木偶来表演故事的戏剧表演时,演员在幕后一边操纵木偶,一边演唱,并配以音乐由于木偶形体和操纵技术的不同,有布袋木偶、提线木偶、杖头木偶等也叫傀儡戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木偶戏

ǒu

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép