Bản dịch của từ 木偶片 trong tiếng Việt

木偶片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木偶片 (Danh từ)

mù ǒu piàn
01

Phim múa rối

美术片的一种,用摄影机连续拍摄木偶表演的各种动作而成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木偶片

ǒu

piàn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
片云
片云遮顶
片儿汤
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép