Bản dịch của từ 木偶马 trong tiếng Việt

木偶马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木偶马 (Danh từ)

mù óu mǎ
01

Một loại con ngựa bằng gỗ (tương tự như tượng/con rối hình ngựa); từ cổ nghĩa là '木禺马'(một loài ngựa trong văn bản cổ)

即木禺马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木偶马

ǒu

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép