Bản dịch của từ 木像 trong tiếng Việt

木像

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木像 (Danh từ)

mù xiàng
01

Tượng (chạm) bằng gỗ; bức tượng gỗ (thường là dạng người hoặc thần tượng), nhớ qua Hán-Việt: (mộc) + (tượng)

木雕的人神像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木像

xiàng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
像主
像似
像儿
像塔
像声
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép