Bản dịch của từ 木僵僵 trong tiếng Việt
木僵僵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木僵僵 (Tính từ)
【mù jiāng jiāng】
01
Mềm nhũn, uể oải, cơ thể hoặc tay chân cảm thấy cứng đờ, không linh hoạt (giống gỗ); còn có nghĩa bóng là tinh thần chậm chạp, thiếu phản ứng nhanh
形容感觉迟钝﹑不灵活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木僵僵
mù
木
jiāng
僵
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
