Bản dịch của từ 木公金母 trong tiếng Việt

木公金母

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木公金母 (Cụm từ)

mù gōng jīn mǔ
01

即仙人东王公和西王母。后用于祝寿,比喻庆寿之主人夫妇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木公金母

gōng

jīn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
母临
母亲
母亲河
母以子贵
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép