Bản dịch của từ 木兽 trong tiếng Việt

木兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木兽 (Danh từ)

mù shòu
01

Một con thú làm bằng gỗ; tượng thú gỗ (đồ gỗ chạm khắc hình thú)

1.木制的兽。

Ví dụ
02

Chỉ thú rừng; thú hoang sống trong rừng

2.谓林中野兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木兽

shòu

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép