Bản dịch của từ 木冰 trong tiếng Việt

木冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木冰 (Danh từ)

mù bīng
01

Băng đóng trên cành, thân cây khi mưa, tuyết hoặc sương gặp lạnh mà thành; băng bám trên cây (gợi liên tưởng: = cây, = băng).

1.雨雪霜沾附于树木遇寒而凝结成冰。

Ví dụ
02

Băng đóng trên cây (do mưa, tuyết, sương bám vào thành băng)

2.指雨雪霜沾附于树木所凝结成的冰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木冰

bīng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép