Bản dịch của từ 木刻 trong tiếng Việt

木刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木刻 (Danh từ)

mù kè
01

Khắc gỗ; tranh khắc gỗ

版画的一种,在木板上刻成图形,再印在纸上也叫木版画

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木刻

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép