Bản dịch của từ 木匠带枷 trong tiếng Việt

木匠带枷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木匠带枷 (Cụm từ)

mù jiàng dài jiā
01

歇后语。意谓自作自受。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木匠带枷

jiàng

dài

jiā

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
带下
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép