Bản dịch của từ 木变石 trong tiếng Việt

木变石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木变石 (Danh từ)

mù biàn shí
01

Gỗ hóa thạch của cây thông (gỗ thông đã hóa đá) — tức là thân gỗ cổ thành đá

松木的化石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木变石

biàn

shí

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
变乱
石丈
石丈人
石上草
石中美
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép