Bản dịch của từ 木场 trong tiếng Việt

木场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木场 (Danh từ)

mù chǎng
01

Khoảng đất chất gỗ; bãi để gỗ (nơi tập kết, phơi, xếp gỗ)

1.堆放木材的场地。

Ví dụ
02

Cơ quan quản lý gỗ (thời Nguyên) — nơi thu phát, cấp phát gỗ xây cung điện

2.元代掌收发营造宫殿所用木材的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木场

chǎng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
场人
场化
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép