Bản dịch của từ 木声 trong tiếng Việt

木声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木声 (Danh từ)

mù shēng
01

Âm thanh gõ bằng gỗ; âm thanh có tính chất cộc, gõ (gõ gỗ)

1.木质之声,击木之声。

Ví dụ
02

Âm vang do bộ phận gỗ của nhạc cụ tạo ra; tiếng cộng hưởng của phần gỗ (ví dụ: thân đàn, thùng đàn)

2.指乐器木质部分的共鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木声

shēng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép