Bản dịch của từ 木头橛子 trong tiếng Việt

木头橛子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木头橛子 (Danh từ)

mù tou jué zǐ
01

Cọc gỗ ngắn; chỉ sự cứng nhắc, không linh hoạt.

短木桩。喻指僵化死板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木头橛子

tou

jué

zi

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
头一无二
头七
头上
头上安头
橛头船
橛子
橛守成规
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép