Bản dịch của từ 木孙 trong tiếng Việt

木孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木孙 (Danh từ)

mù sūn
01

Tên cây () — một tên cây gỗ / tên cây cũ trong văn liệu cổ; chữ“可拆为”“”,此词为槂的别名

槂的别名。“槂”拆字为“木”“孙”二字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木孙

sūn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép