Bản dịch của từ 木官 trong tiếng Việt

木官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木官 (Danh từ)

mù guān
01

Mộc chính (tên sao trong văn tự cổ; tức vị trí hoặc chức quan mang chữ 'mộc' trong hệ thống cổ), thường hiểu là 'mộc' đứng ở vị trí chính — khái niệm lịch sử/thiên văn/địa vị

即木正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木官

guān

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép