Bản dịch của từ 木客大冢 trong tiếng Việt

木客大冢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木客大冢 (Cụm từ)

mù kè dà zhǒng
01

春秋时越王勾践父允常的坟墓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木客大冢

zhǒng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
客丁
客中
客串
客主
客乡
大一统
大万
大丈夫
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép