Bản dịch của từ 木射 trong tiếng Việt
木射
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木射 (Danh từ)
【mù shè】
01
Một trò chơi bóng thời cổ Trung Quốc (còn gọi là “十五柱球戏”), dùng 15 cột gỗ và quả bóng gỗ; giống tiền thân của trò bowling
亦称“十五柱球戏”。中国古代球类游戏之一。以木柱为“候”,木球为“矢”。游戏时取十五个木柱,其中十个用红色书写:仁、义、礼、智、信、温、良、恭、俭、让,另五个用黑色书写:傲、慢、佞、贪、滥。红黑字柱相间并排,竖于场地一端。游戏者站在另一端依次持木球从地面滚射木柱,击倒红字柱者胜,击倒黑字柱者负。始于唐代,有人认为木射是现今保龄球的雏形。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木射
mù
木
shè
射
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
