Bản dịch của từ 木居海处 trong tiếng Việt

木居海处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木居海处 (Danh từ)

mù jū hái chǔ
01

木居依树为屋或借树栖居指住在深山海岛或偏远处的外族/少数民族居住方式借树为居所)。

木居:依树而居。指外族或少数民族居住在深山海岛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木居海处

hǎi

chù

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
居下讪上
居不重茵
居业
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
处世
处之夷然
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép