Bản dịch của từ 木屑板 trong tiếng Việt

木屑板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木屑板 (Danh từ)

mù xiè bǎn
01

Xilolit (bột magiê oxit) dùng cho xây dựng; Mùn cưa; ván ép từ mùn cưa

木屑板是由木屑压制而成的一种板材,常用于家具、建筑和装饰等领域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木屑板

xiè

bǎn

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép