Bản dịch của từ 木岸 trong tiếng Việt

木岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木岸 (Danh từ)

mù àn
01

Đê kè bằng cọc gỗ; bờ kè đóng cọc rồi lấp đất, đá để chống nước (đê bằng cọc gỗ)

编排木桩,填以土石的堤防。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木岸

àn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
岸巾
岸帻
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép