Bản dịch của từ 木幔 trong tiếng Việt
木幔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木幔 (Danh từ)
【mù màn】
01
Một loại xe công thành thời xưa có che bằng các tấm gỗ làm khiên che, dùng để tiến sát thành và bảo vệ binh lính
古代一种装有木板作掩护的攻城车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木幔
mù
木
màn
幔
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
